Leave Your Message
Danh mục sản phẩm
Sản phẩm nổi bật

Creatine Monohydrate cao cấp 200 Mesh dành cho vận động viên thể hình và người tập luyện thể dục thể thao.

chứng chỉ.png

 

Tên khác:Creatine Monohydrate dạng vi hạt 200 Mesh; CM
Thông số kỹ thuật/ Độ tinh khiết:99,9% (Các thông số kỹ thuật khác có thể được tùy chỉnh)
Số CAS:6020-87-7
Vẻ bề ngoài:Bột tinh thể màu trắng
Chức năng chính:Tăng cường hiệu suất thể thao; hỗ trợ phát triển cơ bắp và sức mạnh.
Phương pháp thử nghiệm:USP; Sắc ký lỏng; Chuẩn độ
Có mẫu dùng thử miễn phí.
Cung cấp dịch vụ nhận/giao hàng nhanh chóng

 

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thông tin cập nhật về tình trạng hàng tồn kho!

    Mô tả sản phẩm


    Creatine là một chất được tổng hợp từ ba axit amin: arginine, glycine và methionine.
    Creatine có thể được cơ thể tự sản sinh và cũng có thể được bổ sung từ thực phẩm. Creatine Monohydrate 200 mesh là thực phẩm bổ sung thể hình phổ biến và hiệu quả nhất trên thị trường hiện nay vì nó có thể nhanh chóng tăng kích thước và sức mạnh cơ bắp.

    SRS Nutrition Express cung cấp nguồn cung cấp creatine ổn định quanh năm. Chúng tôi lựa chọn kỹ lưỡng các sản phẩm có chất lượng và quy trình sản xuất cao nhất thông qua hệ thống kiểm định nhà cung cấp, đảm bảo bạn có thể hoàn toàn yên tâm khi mua hàng.
    cho1
    *Sản phẩm của chúng tôi không phải là chất kích thích và không phải là hỗn hợp các chất kích thích theo danh sách của Cơ quan Chống Doping Thế giới (WADA 2023).

    Bảng thông số kỹ thuật


    Bài kiểm tra Mục Tiêu chuẩn Phương pháp phân tích
      Nhận dạng Phổ hấp thụ hồng ngoại của mẫu thử phải phù hợp với bản đồ tham chiếu. USP
    Thời gian lưu của đỉnh chính trong dung dịch mẫu tương ứng với thời gian lưu của dung dịch chuẩn, thu được trong phép thử. USP
    Định lượng hàm lượng (trên cơ sở khô) 99,5-102,0% USP
    Mất khối lượng khi sấy khô 10,5-12,0% USP
    Creatinine ≤100ppm USP
    Dicyanamide ≤50ppm USP
    Dihydrotriazine ≤0,0005% USP
    Bất kỳ tạp chất nào không xác định ≤0,1% USP
    Tổng tạp chất không xác định ≤1,5% USP
    Tổng tạp chất ≤2,0% USP
    Sulfat ≤0,03% USP
    Dư lượng sau khi đốt cháy ≤0,1% USP
    Khối lượng riêng ≥600g/L USP
    Mật độ nén ≥720g/L USP
    Thử nghiệm axit sulfuric Không có ga USP
    Kim loại nặng ≤10ppm USP
    Chỉ huy ≤0,1 ppm AAS
    Asen ≤1ppm AAS
    Sao Thủy ≤0,1 ppm AAS
    Cadmium ≤1ppm AAS
    Xyanua ≤1ppm Đo màu
    Kích thước hạt ≥70% qua lưới 80 USP
    Tổng số vi khuẩn ≤100 cfu/g USP
    Nấm men và nấm mốc ≤100 cfu/g USP
    Vi khuẩn E. coli Không phát hiện/10g USP
    Vi khuẩn Salmonella Không phát hiện/10g USP
    Tụ cầu vàng Không phát hiện/10g USP

    Chức năng và tác dụng


    ★ Thúc đẩy cân bằng nitơ

    Nói một cách đơn giản, cân bằng nitơ được chia thành cân bằng nitơ dương và cân bằng nitơ âm, trong đó cân bằng nitơ dương là trạng thái lý tưởng cho quá trình tổng hợp cơ bắp. Việc bổ sung creatine giúp cơ thể duy trì cân bằng nitơ dương.

    ★ Tăng thể tích tế bào cơ

    Creatine làm cho các tế bào cơ giãn nở, thường được gọi là đặc tính "giữ nước" của nó. Các tế bào cơ ở trạng thái đủ nước thể hiện khả năng trao đổi chất tổng hợp được tăng cường.

    ★ Hỗ trợ phục hồi

    Trong quá trình tập luyện, lượng đường trong máu giảm đáng kể. Việc bổ sung creatine sau khi tập luyện có thể giúp phục hồi lượng đường trong máu một cách hiệu quả, từ đó giảm mệt mỏi.
    chuyên nghiệp (1)
    chuyên nghiệp (3)
    Tiến sĩ Creed từ Khoa Khoa học Vận động Con người tại Đại học Memphis ở Hoa Kỳ đã tiến hành một thí nghiệm kéo dài 5 tuần với sự tham gia của 63 vận động viên để xác nhận tác dụng của creatine.

    Với cùng một chế độ tập luyện sức mạnh, một nhóm vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung gồm protein, carbohydrate và creatine trộn lẫn. Nhóm còn lại sử dụng thực phẩm bổ sung không chứa creatine. Kết quả là, nhóm sử dụng creatine tăng từ 2 đến 3 kg trọng lượng cơ thể (không thay đổi lượng mỡ cơ thể) và tăng trọng lượng nâng tạ đẩy ngực lên 30%.

    Lĩnh vực ứng dụng


    ★ Dinh dưỡng thể thao

    Tăng cường hiệu suất thể thao: Creatine Monohydrate 200 Mesh thường được các vận động viên và người tập thể hình sử dụng để cải thiện sức mạnh cơ bắp, sức bền và khả năng chịu đựng, từ đó nâng cao hiệu suất thể thao tổng thể. Phát triển cơ bắp: Sản phẩm được sử dụng để thúc đẩy sự phát triển cơ bắp bằng cách tăng cường quá trình hydrat hóa tế bào và tổng hợp protein trong các tế bào cơ.

    ★ Thể hình và Thể dục

    Tập luyện sức mạnh: Những người đam mê thể hình và vận động viên thể hình sử dụng Creatine Monohydrate 200 Mesh như một chất bổ sung để hỗ trợ tập luyện sức mạnh và phát triển cơ bắp.
    chuyên nghiệp (2)

    ★ Ứng dụng y tế và trị liệu

    Rối loạn thần kinh cơ: Trong một số trường hợp y tế, thực phẩm bổ sung creatine được kê đơn cho những người mắc một số rối loạn thần kinh cơ nhất định để giúp kiểm soát tình trạng bệnh của họ.

    Sơ đồ lưu trình


    quá trình

    Bao bì

    1kg - 5kg

    ★ 1kg/túi nhôm, bên trong có hai túi nhựa.

    ☆ Trọng lượng tịnh | 1,5kg

    ☆ Kích thước | Đường kính trong 18cm x Cao 27cm

    đóng gói-1
    25kg - 1000kg

    ★ Thùng sợi 25kg, có hai túi nhựa bên trong.

    ☆ Trọng lượng tịnh | 28kg

    ☆ Kích thước | Đường kính trong 42cm x Cao 52cm

    ☆ Thể tích | 0,0625m3/thùng.

    đóng gói-1-1
    Kho bãi quy mô lớn

    đóng gói-2
    Vận tải
    Chúng tôi cung cấp dịch vụ nhận/giao hàng nhanh chóng, đơn hàng được gửi đi trong cùng ngày hoặc ngày hôm sau để đảm bảo hàng đến tay khách hàng sớm nhất.

    đóng gói-3
    Sản phẩm Creatine Monohydrate 200 Mesh của chúng tôi đã được chứng nhận tuân thủ các tiêu chuẩn sau, chứng minh chất lượng và độ an toàn của sản phẩm:

    ★ HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát критический)

    ★ GMP (Thực hành sản xuất tốt)

    ★ ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế)

    ★ NSF (Tổ chức Vệ sinh Quốc gia)

    ★ Kosher

    ★ Halal

    ★ Chứng nhận hữu cơ USDA

    Các chứng nhận này xác nhận tiêu chuẩn cao mà chúng tôi tuân thủ trong quá trình sản xuất Creatine Monohydrate 200 Mesh.
    Sự khác biệt chính giữa Creatine Monohydrate 200 Mesh và Creatine Monohydrate 80 Mesh là gì?

    ♦ Sự khác biệt chính nằm ở kích thước hạt. Creatine Monohydrate 200 Mesh có các hạt mịn hơn, trong khi Creatine Monohydrate 80 Mesh có các hạt lớn hơn. Sự khác biệt về kích thước hạt này có thể ảnh hưởng đến các yếu tố như độ hòa tan và khả năng hấp thụ.

    ♦ Kích thước hạt nhỏ hơn trong Creatine Monohydrate 200 Mesh thường dẫn đến khả năng hòa tan tốt hơn trong chất lỏng, giúp dễ dàng trộn đều hơn. Mặt khác, Creatine Monohydrate 80 Mesh, với các hạt lớn hơn, có thể cần nhiều công sức hơn để hòa tan hoàn toàn.

    ♦ Khả năng hấp thụ hoặc hiệu quả: Nhìn chung, cả hai dạng đều được cơ thể hấp thụ và hiệu quả tương tự nhau khi được tiêu thụ với liều lượng thích hợp. Tuy nhiên, các hạt mịn hơn trong Creatine Monohydrate 200 Mesh có thể được hấp thụ nhanh hơn một chút do diện tích bề mặt lớn hơn.

    Leave Your Message