Creatine Monohydrate cao cấp 200 Mesh dành cho vận động viên thể hình và người tập luyện thể dục thể thao.
Mô tả sản phẩm
Creatine có thể được cơ thể tự sản sinh và cũng có thể được bổ sung từ thực phẩm. Creatine Monohydrate 200 mesh là thực phẩm bổ sung thể hình phổ biến và hiệu quả nhất trên thị trường hiện nay vì nó có thể nhanh chóng tăng kích thước và sức mạnh cơ bắp.
SRS Nutrition Express cung cấp nguồn cung cấp creatine ổn định quanh năm. Chúng tôi lựa chọn kỹ lưỡng các sản phẩm có chất lượng và quy trình sản xuất cao nhất thông qua hệ thống kiểm định nhà cung cấp, đảm bảo bạn có thể hoàn toàn yên tâm khi mua hàng.

*Sản phẩm của chúng tôi không phải là chất kích thích và không phải là hỗn hợp các chất kích thích theo danh sách của Cơ quan Chống Doping Thế giới (WADA 2023).
Bảng thông số kỹ thuật
| Bài kiểm tra Mục | Tiêu chuẩn | Phương pháp phân tích |
| Nhận dạng | Phổ hấp thụ hồng ngoại của mẫu thử phải phù hợp với bản đồ tham chiếu. | USP |
| Thời gian lưu của đỉnh chính trong dung dịch mẫu tương ứng với thời gian lưu của dung dịch chuẩn, thu được trong phép thử. | USP | |
| Định lượng hàm lượng (trên cơ sở khô) | 99,5-102,0% | USP |
| Mất khối lượng khi sấy khô | 10,5-12,0% | USP |
| Creatinine | ≤100ppm | USP |
| Dicyanamide | ≤50ppm | USP |
| Dihydrotriazine | ≤0,0005% | USP |
| Bất kỳ tạp chất nào không xác định | ≤0,1% | USP |
| Tổng tạp chất không xác định | ≤1,5% | USP |
| Tổng tạp chất | ≤2,0% | USP |
| Sulfat | ≤0,03% | USP |
| Dư lượng sau khi đốt cháy | ≤0,1% | USP |
| Khối lượng riêng | ≥600g/L | USP |
| Mật độ nén | ≥720g/L | USP |
| Thử nghiệm axit sulfuric | Không có ga | USP |
| Kim loại nặng | ≤10ppm | USP |
| Chỉ huy | ≤0,1 ppm | AAS |
| Asen | ≤1ppm | AAS |
| Sao Thủy | ≤0,1 ppm | AAS |
| Cadmium | ≤1ppm | AAS |
| Xyanua | ≤1ppm | Đo màu |
| Kích thước hạt | ≥70% qua lưới 80 | USP |
| Tổng số vi khuẩn | ≤100 cfu/g | USP |
| Nấm men và nấm mốc | ≤100 cfu/g | USP |
| Vi khuẩn E. coli | Không phát hiện/10g | USP |
| Vi khuẩn Salmonella | Không phát hiện/10g | USP |
| Tụ cầu vàng | Không phát hiện/10g | USP |
Chức năng và tác dụng
★ Thúc đẩy cân bằng nitơ
Nói một cách đơn giản, cân bằng nitơ được chia thành cân bằng nitơ dương và cân bằng nitơ âm, trong đó cân bằng nitơ dương là trạng thái lý tưởng cho quá trình tổng hợp cơ bắp. Việc bổ sung creatine giúp cơ thể duy trì cân bằng nitơ dương.
★ Tăng thể tích tế bào cơ
Creatine làm cho các tế bào cơ giãn nở, thường được gọi là đặc tính "giữ nước" của nó. Các tế bào cơ ở trạng thái đủ nước thể hiện khả năng trao đổi chất tổng hợp được tăng cường.
★ Hỗ trợ phục hồi
Trong quá trình tập luyện, lượng đường trong máu giảm đáng kể. Việc bổ sung creatine sau khi tập luyện có thể giúp phục hồi lượng đường trong máu một cách hiệu quả, từ đó giảm mệt mỏi.


Tiến sĩ Creed từ Khoa Khoa học Vận động Con người tại Đại học Memphis ở Hoa Kỳ đã tiến hành một thí nghiệm kéo dài 5 tuần với sự tham gia của 63 vận động viên để xác nhận tác dụng của creatine.
Với cùng một chế độ tập luyện sức mạnh, một nhóm vận động viên sử dụng thực phẩm bổ sung gồm protein, carbohydrate và creatine trộn lẫn. Nhóm còn lại sử dụng thực phẩm bổ sung không chứa creatine. Kết quả là, nhóm sử dụng creatine tăng từ 2 đến 3 kg trọng lượng cơ thể (không thay đổi lượng mỡ cơ thể) và tăng trọng lượng nâng tạ đẩy ngực lên 30%.
Lĩnh vực ứng dụng
★ Dinh dưỡng thể thao
Tăng cường hiệu suất thể thao: Creatine Monohydrate 200 Mesh thường được các vận động viên và người tập thể hình sử dụng để cải thiện sức mạnh cơ bắp, sức bền và khả năng chịu đựng, từ đó nâng cao hiệu suất thể thao tổng thể. Phát triển cơ bắp: Sản phẩm được sử dụng để thúc đẩy sự phát triển cơ bắp bằng cách tăng cường quá trình hydrat hóa tế bào và tổng hợp protein trong các tế bào cơ.
★ Thể hình và Thể dục
Tập luyện sức mạnh: Những người đam mê thể hình và vận động viên thể hình sử dụng Creatine Monohydrate 200 Mesh như một chất bổ sung để hỗ trợ tập luyện sức mạnh và phát triển cơ bắp.

★ Ứng dụng y tế và trị liệu
Rối loạn thần kinh cơ: Trong một số trường hợp y tế, thực phẩm bổ sung creatine được kê đơn cho những người mắc một số rối loạn thần kinh cơ nhất định để giúp kiểm soát tình trạng bệnh của họ.
Sơ đồ lưu trình

Bao bì
1kg - 5kg
★ 1kg/túi nhôm, bên trong có hai túi nhựa.
☆ Trọng lượng tịnh | 1,5kg
☆ Kích thước | Đường kính trong 18cm x Cao 27cm
25kg - 1000kg
★ Thùng sợi 25kg, có hai túi nhựa bên trong.
☆ Trọng lượng tịnh | 28kg
☆ Kích thước | Đường kính trong 42cm x Cao 52cm
☆ Thể tích | 0,0625m3/thùng.
Kho bãi quy mô lớn
Vận tải
Chúng tôi cung cấp dịch vụ nhận/giao hàng nhanh chóng, đơn hàng được gửi đi trong cùng ngày hoặc ngày hôm sau để đảm bảo hàng đến tay khách hàng sớm nhất.
Sản phẩm Creatine Monohydrate 200 Mesh của chúng tôi đã được chứng nhận tuân thủ các tiêu chuẩn sau, chứng minh chất lượng và độ an toàn của sản phẩm:
★ HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát критический)
★ GMP (Thực hành sản xuất tốt)
★ ISO (Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế)
★ NSF (Tổ chức Vệ sinh Quốc gia)
★ Kosher
★ Halal
★ Chứng nhận hữu cơ USDA
Các chứng nhận này xác nhận tiêu chuẩn cao mà chúng tôi tuân thủ trong quá trình sản xuất Creatine Monohydrate 200 Mesh.
Sự khác biệt chính giữa Creatine Monohydrate 200 Mesh và Creatine Monohydrate 80 Mesh là gì?
♦ Sự khác biệt chính nằm ở kích thước hạt. Creatine Monohydrate 200 Mesh có các hạt mịn hơn, trong khi Creatine Monohydrate 80 Mesh có các hạt lớn hơn. Sự khác biệt về kích thước hạt này có thể ảnh hưởng đến các yếu tố như độ hòa tan và khả năng hấp thụ.
♦ Kích thước hạt nhỏ hơn trong Creatine Monohydrate 200 Mesh thường dẫn đến khả năng hòa tan tốt hơn trong chất lỏng, giúp dễ dàng trộn đều hơn. Mặt khác, Creatine Monohydrate 80 Mesh, với các hạt lớn hơn, có thể cần nhiều công sức hơn để hòa tan hoàn toàn.
♦ Khả năng hấp thụ hoặc hiệu quả: Nhìn chung, cả hai dạng đều được cơ thể hấp thụ và hiệu quả tương tự nhau khi được tiêu thụ với liều lượng thích hợp. Tuy nhiên, các hạt mịn hơn trong Creatine Monohydrate 200 Mesh có thể được hấp thụ nhanh hơn một chút do diện tích bề mặt lớn hơn.
